đoán mò
Định nghĩa
- Động từ:
- Đưa ra một dự đoán không dựa trên cơ sở, bằng chứng hay suy luận chắc chắn nào, mà chủ yếu dựa vào cảm tính, vận may hoặc sự tình cờ. Hành động này thường mang tính chất hú họa, liều lĩnh hoặc khi không có đủ thông tin.
- Phỏng đoán một cách mù quáng, không có phương hướng rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy không biết câu trả lời, nên chỉ còn cách đoán mò.
- Đừng đoán mò trong bài kiểm tra, hãy cố gắng suy nghĩ dựa trên những gì đã học.
- Cô ấy đoán mò số điện thoại của tôi và thật bất ngờ là cô ấy đã gọi đúng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Chỉ là đoán mò thôi": Một cụm thường dùng để hạ thấp giá trị của dự đoán, thừa nhận rằng nó không có căn cứ.
- Tôi nghĩ trời sẽ mưa, nhưng chỉ là đoán mò thôi.
"Đoán mò đoán mẫm": Một biến thể nhấn mạnh hơn tính chất thiếu cơ sở, lung tung của việc phỏng đoán.
- Anh ta cứ đoán mò đoán mẫm mãi mà chẳng ra đâu vào đâu.
Biến thể và từ gần giống
- Phỏng đoán (động từ): Đưa ra ý kiến, nhận định dựa trên những dấu hiệu, thông tin có được, mang tính suy luận nhiều hơn "đoán mò".
- Ước đoán (động từ): Đưa ra con số hoặc đánh giá gần đúng dựa trên tính toán hoặc kinh nghiệm.
- Liều (động từ): Hành động mạo hiểm, không chắc chắn về kết quả, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự (ví dụ: ).
Từ đồng nghĩa
- Hú họa: (cách nói thân mật, khẩu ngữ) Đoán hoặc làm một việc gì đó một cách may rủi.
- Chụp giựt: (khẩu ngữ) Hành động nhanh, vội vàng, thiếu suy nghĩ, đôi khi dùng trong ngữ cảnh đoán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào cho từ này trong tiếng Việt, vì nó đã là một cụm từ hoàn chỉnh)
Thành ngữ liên quan
- Mò kim đáy bể: Chỉ việc làm một điều gì đó rất khó khăn, gần như không tưởng, có sắc thái khác với "đoán mò" nhưng cùng chia sẻ ý niệm về sự mù mờ, không chắc chắn.
- Ăn may: Thành công nhờ vận may tình cờ, có liên hệ về ý niệm dựa vào sự may rủi như "đoán mò".